司務 ti vụ Hán Việt: ti vụ Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 務 (vụ)Hán Việtti vụCấu tạo司 + 務 · ti + vụ nghĩa thành phần: ti + vụ Nghĩa EngCihui 司務 īwù* n. 1. <hist.> official handling general affairs 2. chief 3. chef