司勤 sī qín · ti cần Hán Việt: ti cần · Pinyin: sī qín Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 勤 (cần)Pinyinsī qínHán Việtti cầnCấu tạo司 + 勤 · ti + cần nghĩa thành phần: ti + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 属性词。从事司机及其他勤杂工作的:~人员。