司化

sī huà ti hóa

Hán Việt: ti hóa · Pinyin: sī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管造化者;造物主; 掌管教化的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管造化者;造物主。 2.掌管教化的官员。