司危 sī wēi · ti nguy Hán Việt: ti nguy · Pinyin: sī wēi Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 危 (nguy)Pinyinsī wēiHán Việtti nguyCấu tạo司 + 危 · ti + nguy nghĩa thành phần: ti + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星座名。Tân Hoa Tự Điển 1.星座名。