司歷 sī lì · ti lịch Hán Việt: ti lịch · Pinyin: sī lì Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 歷 (lịch)Pinyinsī lìHán Việtti lịchCấu tạo司 + 歷 · ti + lịch nghĩa thành phần: ti + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"司历"; 掌管历法之官; 掌管时历。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"司历"。 2.掌管历法之官。 3.掌管时历。