司原 sī yuán · ti nguyên Hán Việt: ti nguyên · Pinyin: sī yuán Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 原 (nguyên)Pinyinsī yuánHán Việtti nguyênCấu tạo司 + 原 · ti + nguyên nghĩa thành phần: ti + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主管打猎; 指主管打猎的人。Tân Hoa Tự Điển 1.主管打猎。 2.指主管打猎的人。