司廚

ti trù

Hán Việt: ti trù

Tổng quan

lò nấu bếp, người nấu bếp (trong một tu viện)

Cấu tạo: (ti) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò nấu bếp, người nấu bếp (trong một tu viện)