司厨

ti trù

Hán Việt: ti trù

Tổng quan

lò nấu bếp, người nấu bếp (trong một tu viện)

Cấu tạo: 司 (ti) + 廚 (trù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu bếp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kitchener

Từ liên quan

Gần nghĩa

厨下 · 厨余 · 厨具 · 厨卫 · 厨司 · 厨娘 · 厨子 · 厨工