司號 ti hào Hán Việt: ti hào Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 號 (hào)Hán Việtti hàoCấu tạo司 + 號 · ti + hào nghĩa thành phần: ti + hào Nghĩa EngCihui 司號 īhào v.o. sound a bugle ◆n. bugler; trumpeter