司商 sī shāng · ti thương Hán Việt: ti thương · Pinyin: sī shāng Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 商 (thương)Pinyinsī shāngHán Việtti thươngCấu tạo司 + 商 · ti + thương nghĩa thành phần: ti + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官名。掌赐族授姓。Tân Hoa Tự Điển 1.官名。掌赐族授姓。