司嗇 sī sè · ti sắc Hán Việt: ti sắc · Pinyin: sī sè Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 嗇 (sắc)Pinyinsī sèHán Việtti sắcCấu tạo司 + 嗇 · ti + sắc nghĩa thành phần: ti + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农神名,即后稷。相传尧时后稷始作稼穑,故尊祀后稷为农神。Tân Hoa Tự Điển 1.农神名,即后稷。相传尧时后稷始作稼穑,故尊祀后稷为农神。