司夜

sī yè ti dạ

Hán Việt: ti dạ · Pinyin: sī yè

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (dạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主管夜间的报时; 借指鸡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主管夜间的报时。 2.借指鸡。