司契

sī qì ti khế

Hán Việt: ti khế · Pinyin: sī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌握契据; 掌管法规; 谓文词能恰切传情达意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌握契据。 2.掌管法规。 3.谓文词能恰切传情达意。