司存 sī cún · ti tồn Hán Việt: ti tồn · Pinyin: sī cún Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 存 (tồn)Pinyinsī cúnHán Việtti tồnCấu tạo司 + 存 · ti + tồn nghĩa thành phần: ti + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执掌;职掌; 有司;官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.执掌;职掌。 2.有司;官吏。