司寒

sī hán ti hàn

Hán Việt: ti hàn · Pinyin: sī hán

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说的冬神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说的冬神。