司局 sī jú · ti cục Hán Việt: ti cục · Pinyin: sī jú Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 局 (cục)Pinyinsī júHán Việtti cụcCấu tạo司 + 局 · ti + cục nghĩa thành phần: ti + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四司六局的省称。宋设四司六局掌管安排筵会,因借指宴席。Tân Hoa Tự Điển 1.四司六局的省称。宋设四司六局掌管安排筵会,因借指宴席。