司巧 sī qiǎo · ti xảo Hán Việt: ti xảo · Pinyin: sī qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 巧 (xảo)Pinyinsī qiǎoHán Việtti xảoCấu tạo司 + 巧 · ti + xảo nghĩa thành phần: ti + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指织女星。Tân Hoa Tự Điển 1.指织女星。