司市

sī shì ti thị

Hán Việt: ti thị · Pinyin: sī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。掌管市场的治教政刑﹑量度禁令等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。掌管市场的治教政刑﹑量度禁令等。