司帐

sī zhàngti trướng

Hán Việt: ti trướng · Pinyin: sī zhàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.管银钱帐目的人。

Cấu tạo: 司 (ti) + 帳 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kế toán
  • Biên soạn accountant M:²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.管银钱帐目的人。

Eng

  • Cihui 司帳 īzhàng n. <trad.> accountant M:²wèi
  • Tần suất từ n. <trad.> accountant M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

司令 · 司仪 · 司南 · 司厨 · 司寇 · 司导 · 司屬 · 司库