司帳

sī zhàng ti trướng

Hán Việt: ti trướng · Pinyin: sī zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管银钱帐目的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管银钱帐目的人。

Eng

  • Cihui 司帳 īzhàng n. <trad.> accountant M:²wèi