司帳 sī zhàng · ti trướng Hán Việt: ti trướng · Pinyin: sī zhàng Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 帳 (trướng)Pinyinsī zhàngHán Việtti trướngCấu tạo司 + 帳 · ti + trướng nghĩa thành phần: ti + trướng Nghĩa EngCihui 司帳 īzhàng n. <trad.> accountant M:²wèi