司庫

sī kù ti khố

Hán Việt: ti khố · Pinyin: sī kù

Tổng quan

người thủ quỹ

Cấu tạo: (ti) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thủ quỹ

Eng

  • Cihui 司庫 īkù* n. <trad.> treasurer M:²wèi