司康

sī kāngti khang

Hán Việt: ti khang · Pinyin: sī kāng

Tổng quan

bánh nướng (từ mượn)

Cấu tạo: 司 (ti) + 康 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bánh nướng

Eng

  • Cihui scone (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

司令 · 司仪 · 司南 · 司厨 · 司寇 · 司导 · 司屬 · 司库