司康

sī kāng ti khang

Hán Việt: ti khang · Pinyin: sī kāng

Tổng quan

bánh nướng (từ mượn)

Cấu tạo: (ti) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh nướng (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT scone (loanword)
  • Cihui scone (loanword)