司律 sī lǜ · ti luật Hán Việt: ti luật · Pinyin: sī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 律 (luật)Pinyinsī lǜHán Việtti luậtCấu tạo司 + 律 · ti + luật nghĩa thành phần: ti + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管音乐之官。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管音乐之官。