司怪 sī guài · ti quái Hán Việt: ti quái · Pinyin: sī guài Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 怪 (quái)Pinyinsī guàiHán Việtti quáiCấu tạo司 + 怪 · ti + quái nghĩa thành phần: ti + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。属觜宿,共四星。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。属觜宿,共四星。