司成

sī chéng ti thành

Hán Việt: ti thành · Pinyin: sī chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。掌理教育的事,有大司成及少司成。唐時改祭酒為大司成,司業為少司成,後復舊。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓主管世子品德教育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓主管世子品德教育。