司握 sī wò · ti ác Hán Việt: ti ác · Pinyin: sī wò Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 握 (ác)Pinyinsī wòHán Việtti ácCấu tạo司 + 握 · ti + ác nghĩa thành phần: ti + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌握。Tân Hoa Tự Điển 1.掌握。