司搏 sī bó · ti bác Hán Việt: ti bác · Pinyin: sī bó Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 搏 (bác)Pinyinsī bóHán Việtti bácCấu tạo司 + 搏 · ti + bác nghĩa thành phần: ti + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伺机捕捉;侦察捉拿。司,通"伺"。Tân Hoa Tự Điển 1.伺机捕捉;侦察捉拿。司,通"伺"。