司文 sī wén · ti văn Hán Việt: ti văn · Pinyin: sī wén Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 文 (văn)Pinyinsī wénHán Việtti vănCấu tạo司 + 文 · ti + văn nghĩa thành phần: ti + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官署名。犹今之礼宾司; 司文郎的省称; 掌管文教。Tân Hoa Tự Điển 1.官署名。犹今之礼宾司。 2.司文郎的省称。 3.掌管文教。