司方 sī fāng · ti phương Hán Việt: ti phương · Pinyin: sī fāng Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 方 (phương)Pinyinsī fāngHán Việtti phươngCấu tạo司 + 方 · ti + phương nghĩa thành phần: ti + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南车; 指示方向; 主管南方。Tân Hoa Tự Điển 1.指南车。 2.指示方向。 3.主管南方。