司旌 sī jīng · ti tinh Hán Việt: ti tinh · Pinyin: sī jīng Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 旌 (tinh)Pinyinsī jīngHán Việtti tinhCấu tạo司 + 旌 · ti + tinh nghĩa thành phần: ti + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 习射时负责举旗以示箭之中否。Tân Hoa Tự Điển 1.习射时负责举旗以示箭之中否。