司春

sī chūn ti xuân

Hán Việt: ti xuân · Pinyin: sī chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 职掌礼部。春官为礼部的别称,故云; 掌管春令的神; 指掌管春令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.职掌礼部。春官为礼部的别称,故云。 2.掌管春令的神。 3.指掌管春令。