司書 sī shū · ti thư Hán Việt: ti thư · Pinyin: sī shū Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 書 (thư)Pinyinsī shūHán Việtti thưCấu tạo司 + 書 · ti + thư nghĩa thành phần: ti + thư Nghĩa EngCihui 司書 sīshū n. <trad.> office clerk M:²wèijaJMdict librarian