司曹

ti tào

Hán Việt: ti tào

Tổng quan

hỗ làm việc quan. ti tào ti tào ☆Chỗ làm việc quan.

Cấu tạo: (ti) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ làm việc quan. ti tào ti tào ☆Chỗ làm việc quan.