司正 sī zhèng · ti chánh Hán Việt: ti chánh · Pinyin: sī zhèng Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 正 (chánh)Pinyinsī zhèngHán Việtti chánhCấu tạo司 + 正 · ti + chánh nghĩa thành phần: ti + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代行乡饮酒礼或宾主宴会时的监礼者。Tân Hoa Tự Điển 1.古代行乡饮酒礼或宾主宴会时的监礼者。