司民

sī mín ti dân

Hán Việt: ti dân · Pinyin: sī mín

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古官名。掌管户口登记; 星名; 管理百姓万民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。掌管户口登记。 2.星名。 3.管理百姓万民。