司獄

sī yù ti ngục

Hán Việt: ti ngục · Pinyin: sī yù

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (ngục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管刑狱的官员; 元刑部设司狱司,明因之。清刑部亦置司狱,掌督狱卒。参阅《元史.百官志一》﹑《明史.职官志一》﹑《清史稿.职官志一》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管刑狱的官员。 2.元刑部设司狱司,明因之。清刑部亦置司狱,掌督狱卒。参阅《元史.百官志一》﹑《明史.职官志一》﹑《清史稿.职官志一》。