司盟

sī méng ti minh

Hán Việt: ti minh · Pinyin: sī méng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。《周礼》秋官之属,掌盟约之辞及其礼仪。参阅《周礼.秋官.司盟》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。《周礼》秋官之属,掌盟约之辞及其礼仪。参阅《周礼.秋官.司盟》。