司祝

sī zhù ti chúc

Hán Việt: ti chúc · Pinyin: sī zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭祀中致祷辞的人; 指庙宇中管香火的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀中致祷辞的人。 2.指庙宇中管香火的人。