司祿 sī lù · ti lộc Hán Việt: ti lộc · Pinyin: sī lù Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 祿 (lộc)Pinyinsī lùHán Việtti lộcCấu tạo司 + 祿 · ti + lộc nghĩa thành phần: ti + lộc