司管 sī guǎn · ti quản Hán Việt: ti quản · Pinyin: sī guǎn Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 管 (quản)Pinyinsī guǎnHán Việtti quảnCấu tạo司 + 管 · ti + quản nghĩa thành phần: ti + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管锁钥。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管锁钥。