司箴

sī zhēn ti châm

Hán Việt: ti châm · Pinyin: sī zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 职掌规谏﹑劝诫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.职掌规谏﹑劝诫。