司籍

sī jí ti tịch

Hán Việt: ti tịch · Pinyin: sī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管理典籍; 管理簿册; 唐代皇宫女官名。属尚仪院,掌四部经籍﹑笔札几案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管理典籍。 2.管理簿册。 3.唐代皇宫女官名。属尚仪院,掌四部经籍﹑笔札几案。