司聰

sī cōng ti thông

Hán Việt: ti thông · Pinyin: sī cōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓司听察。指弹劾纠察; 官名。新莽设置。负责听察臣下过失。参阅《汉书.王莽传中》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓司听察。指弹劾纠察。 2.官名。新莽设置。负责听察臣下过失。参阅《汉书.王莽传中》。