司輿

sī yú ti dư

Hán Việt: ti dư · Pinyin: sī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + 輿 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。唐代对驾部的改称,掌舆马。属兵部◇泛指管车乘的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。唐代对驾部的改称,掌舆马。属兵部◇泛指管车乘的官员。