司舵
ti đà
Hán Việt: ti đà · Pinyin: sī duò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"司柁"; 掌舵。亦指掌舵的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"司柁"。 2.掌舵。亦指掌舵的人。
Eng
- Cihui 司舵 īduò* v.o. be at the helm; steer a boat ◆n. helmsman; steersman