司蠹

sī dù ti đố

Hán Việt: ti đố · Pinyin: sī dù

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (đố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹蠹役ˇ民的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹蠹役ˇ民的官吏。