司衡

sī héng ti hành

Hán Việt: ti hành · Pinyin: sī héng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主管;主宰; 犹言宰衡; 负责评阅试卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主管;主宰。 2.犹言宰衡。 3.负责评阅试卷。