司計 sī jì · ti kế Hán Việt: ti kế · Pinyin: sī jì Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 計 (kế)Pinyinsī jìHán Việtti kếCấu tạo司 + 計 · ti + kế nghĩa thành phần: ti + kế