司計 sī jì · ti kế Hán Việt: ti kế · Pinyin: sī jì Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 計 (kế)Pinyinsī jìHán Việtti kếCấu tạo司 + 計 · ti + kế nghĩa thành phần: ti + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官署名。唐对比部的改称。掌财物出纳稽核。见《新唐书.百官志一》。Tân Hoa Tự Điển 1.官署名。唐对比部的改称。掌财物出纳稽核。见《新唐书.百官志一》。