司詞 sī cí · ti từ Hán Việt: ti từ · Pinyin: sī cí Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 詞 (từ)Pinyinsī cíHán Việtti từCấu tạo司 + 詞 · ti + từ nghĩa thành phần: ti + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 介词的宾语。Tân Hoa Tự Điển 1.介词的宾语。