司賓 sī bīn · ti tân Hán Việt: ti tân · Pinyin: sī bīn Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 賓 (tân)Pinyinsī bīnHán Việtti tânCấu tạo司 + 賓 · ti + tân nghĩa thành phần: ti + tân